New upstream version 23.2.1+dfsg1

This commit is contained in:
Simon Chopin 2019-07-27 14:47:10 +02:00
parent cdc9a9fc87
commit b14f9eae6d
1017 changed files with 37232 additions and 11111 deletions

View file

@ -28,10 +28,16 @@ Browse="Chọn đường dẫn"
Mono="Âm thanh đơn"
Stereo="Âm thanh nổi"
DroppedFrames="Khung bị rớt %1 (%2%)"
StudioProgramProjector="Fullscreen Projector (Program)"
PreviewProjector="Toàn màn hình (xem trước)"
SceneProjector="Toàn màn hình (cảnh)"
SourceProjector="Toàn màn hình (nguồn)"
StudioProgramWindow="Hình chiếu dạng cửa sổ (đầu ra cuối)"
PreviewWindow="Hình chiếu dạng cửa sổ (xem trước)"
SceneWindow="Hình chiếu dạng cửa sổ (phần cảnh)"
SourceWindow="Hình chiếu dạng cửa sổ (phần nguồn)"
MultiviewProjector="Giao diện nhiều lớp (Toàn màn hình)"
MultiviewWindowed="Đa góc nhìn (chỉ cửa sổ)"
Clear="Xóa"
Revert="Phục hồi"
Show="Hiện"
@ -43,7 +49,7 @@ Duplicate="Tạo bản sao"
Enable="Bật"
DisableOSXVSync="Tắt OSX V-Sync"
ResetOSXVSyncOnExit="Đặt lại OSX V-Sync khi Thoát"
HighResourceUsage="Bộ mã hóa bị quá tải! Hãy xem xét giảm chất lượng video hoặc sử dụng bộ mã hóa nhanh hơn."
HighResourceUsage="Bộ mã hóa bị quá tải! Hãy xem xét giảm chất lượng video hoặc sử dụng bộ mã hóa nhanh hơn."
Transition="Chuyển cảnh"
QuickTransitions="C. cảnh nhanh"
Left="Trái"
@ -66,30 +72,50 @@ RemuxRecordings="Remux video"
Next="Tiếp tục"
Back="Quay lại"
Defaults="Mặc định"
TransitionOverride="Ghi đè chuyển tiếp"
None="Không có"
StudioMode.Preview="Xem trước"
StudioMode.Program="Chương trình"
ShowInMultiview="Xem trong Đa góc nhìn"
VerticalLayout="Bố cục dọc"
Group="Nhóm"
DoNotShowAgain="Không hiện lại thông báo nữa"
Default="(Mặc định)"
Calculating="Đang tính toán..."
AlreadyRunning.Title="OBS đã chạy"
AlreadyRunning.Text="OBS đã chạy rồi! Trừ khi bạn muốn làm điều này, xin vui lòng tắt mọi chương trình hiện tại của OBS trước khi cố gắng chạy một chương trình mới. Nếu bạn có OBS thiết lập để thu nhỏ trên khay hệ thống, xin vui lòng kiểm tra để xem nếu nó vẫn đang chạy hay không."
AlreadyRunning.Text="OBS đã chạy rồi! Trừ khi bạn muốn làm điều này, xin vui lòng tắt mọi chương trình hiện tại của OBS trước khi cố gắng chạy một chương trình mới. Nếu bạn có OBS thiết lập để thu nhỏ trên khay hệ thống, xin vui lòng kiểm tra để xem nếu nó vẫn đang chạy hay không."
AlreadyRunning.LaunchAnyway="Khởi động luôn"
DockCloseWarning.Title="Đóng cửa sổ gắn đế được"
DockCloseWarning.Text="Bạn vừa đóng một cửa số gắn đế được. Nếu bạn muốn hiển thị lại lần nữa, sử dụng trình đơn Hiển thị → Thanh đế trên thanh trình đơn."
Auth.Authing.Title="Đang xác thực..."
Auth.AuthFailure.Title="Xác thực không thành công"
Auth.InvalidScope.Title="Bắt buộc phải xác thực"
Auth.LoadingChannel.Title="Đang tải thông tin kênh..."
Auth.ChannelFailure.Title="Bị lỗi khi nạp kênh"
Auth.Chat="Tán gẫu"
Auth.StreamInfo="Thông tin luồng phát"
TwitchAuth.Stats="Thống kê Twitch"
TwitchAuth.TwoFactorFail.Title="Không thể truy vấn khóa luồng"
Copy.Filters="Sao chép các bộ lọc"
Paste.Filters="Dán các bộ lọc"
BrowserPanelInit.Title="Đang khởi chạy trình duyệt..."
BrowserPanelInit.Text="Đang khởi chạy trình duyệt, xin vui lòng chờ..."
BandwidthTest.Region="Khu vực"
BandwidthTest.Region.US="Hoa Kỳ"
BandwidthTest.Region.EU="Châu Âu"
BandwidthTest.Region.Asia="Châu Á"
BandwidthTest.Region.Other="Khác"
Basic.FirstStartup.RunWizard="Bạn có muốn chạy trình cấu hình tự động? Bạn có thể cấu hình bằng tay cài đặt của bạn bằng cách nhấn vào nút Cài đặt trong cửa sổ chính."
Basic.FirstStartup.RunWizard.BetaWarning="(Lưu ý: Trình cấu hình tự động đang trong phiên bản beta)"
Basic.FirstStartup.RunWizard="Bạn có muốn chạy trình cấu hình tự động? Bạn có thể cấu hình bằng tay cài đặt của bạn bằng cách nhấn vào nút Cài đặt trong cửa sổ chính."
Basic.FirstStartup.RunWizard.NoClicked="Nếu bạn thay đổi, bạn có thể chạy trình cấu hình tự động bất kỳ lúc nào từ menu Công cụ."
Basic.AutoConfig="Trình cấu hình tự động"
Basic.AutoConfig.Beta="Trình cấu hình tự động (Beta)"
Basic.AutoConfig.ApplySettings="Áp dụng các thiết lập"
Basic.AutoConfig.StartPage="Thông tin sử dụng"
Basic.AutoConfig.StartPage.SubTitle="Xác định bạn muốn sử dụng chương trình cho mục đích gì"
@ -104,8 +130,14 @@ Basic.AutoConfig.VideoPage.FPS.PreferHighFPS="60 hoặc 30, nhưng ưu tiên ch
Basic.AutoConfig.VideoPage.FPS.PreferHighRes="60 hoặc 30, nhưng ưu tiên độ phân giải cao"
Basic.AutoConfig.StreamPage="Thông tin stream"
Basic.AutoConfig.StreamPage.SubTitle="Vui lòng nhập thông tin máy chủ stream của bạn"
Basic.AutoConfig.StreamPage.ConnectAccount="Kết nối tài khoản (tùy chọn)"
Basic.AutoConfig.StreamPage.DisconnectAccount="Ngắt kết nối tài khoản"
Basic.AutoConfig.StreamPage.DisconnectAccount.Confirm.Title="Ngắt kết nối tài khoản?"
Basic.AutoConfig.StreamPage.DisconnectAccount.Confirm.Text="Thay đổi này sẽ được áp dụng ngay lập tức. Bạn có chắc là bạn muốn ngắt kết nối tài khoản của bạn?"
Basic.AutoConfig.StreamPage.UseStreamKey="Dùng khóa luồng phát"
Basic.AutoConfig.StreamPage.Service="Dịch vụ"
Basic.AutoConfig.StreamPage.Service.ShowAll="Hiện tất cả..."
Basic.AutoConfig.StreamPage.Service.Custom="Tự chọn..."
Basic.AutoConfig.StreamPage.Server="Máy chủ"
Basic.AutoConfig.StreamPage.StreamKey="Khóa stream"
Basic.AutoConfig.StreamPage.StreamKey.LinkToSite="(Liên kết)"
@ -127,11 +159,11 @@ Basic.AutoConfig.TestPage.TestingRes.Resolution="Thử nghiệm %1x%2 %3 FPS..."
Basic.AutoConfig.TestPage.Result.StreamingEncoder="Mã hóa streaming"
Basic.AutoConfig.TestPage.Result.RecordingEncoder="Mã hóa quay video"
Basic.AutoConfig.TestPage.Result.Header="Chương trình đã xác định được cài đặt lý tưởng nhất dành cho bạn:"
Basic.AutoConfig.TestPage.Result.Footer="Để sử dụng các thiết lập này, nhấp vào Áp dụng cài đặt. Để cấu hình lại và thử lại, bấm Lùi lại. Để cấu hình thiết lập bằng tay, bấm Hủy bỏ và mở Cài đặt."
Basic.AutoConfig.TestPage.Result.Footer="Để sử dụng các thiết lập này, nhấp vào Áp dụng cài đặt. Để cấu hình lại và thử lại, bấm Lùi lại. Để cấu hình thiết lập bằng tay, bấm Hủy bỏ và mở Cài đặt."
Basic.Stats="Thống kê"
Basic.Stats.CPUUsage="Sử dụng CPU"
Basic.Stats.HDDSpaceAvailable="Không gian ổ cứng còn trống"
Basic.Stats.HDDSpaceAvailable="Không gian đĩa còn trống"
Basic.Stats.MemoryUsage="Bộ nhớ đã sử dụng"
Basic.Stats.AverageTimeToRender="Thời gian trung bình để vẽ hình"
Basic.Stats.SkippedFrames="Khung hình bị bỏ qua do mã hóa bị lag"
@ -147,6 +179,9 @@ Basic.Stats.DroppedFrames="Khung hình bị rớt (Mạng)"
Basic.Stats.MegabytesSent="Tổng dung lượng"
Basic.Stats.Bitrate="Bitrate"
ResetUIWarning.Title="Bạn có chắc bạn muốn thiết lập lại giao diện người dùng?"
ResetUIWarning.Text="Việc đặt lại giao diện người dùng (UI) sẽ ẩn các thanh đế nâng cao. Bạn cần hiện lại chúng từ trình đơn Hiển thị nếu muốn nhìn thấy chúng.\n\nBạn có chắc là muốn đặt lại UI không?"
Updater.Title="Có bản cập nhật mới"
Updater.Text="Có sẵn một bản cập nhật mới:"
Updater.UpdateNow="Cập nhật ngay"
@ -168,6 +203,7 @@ QuickTransitions.HotkeyName="C. cảnh nhanh: %1"
Basic.AddTransition="Thêm cấu hình chuyển cảnh"
Basic.RemoveTransition="Xóa cấu hình chuyển cảnh"
Basic.TransitionProperties="Thuộc tính chuyển tiếp"
Basic.SceneTransitions="Chuyển cảnh"
Basic.TransitionDuration="Thời gian"
Basic.TogglePreviewProgramMode="Chế độ Studio"
@ -190,8 +226,10 @@ ConfirmStart.Text="Bạn có chắc muốn bắt đầu stream?"
ConfirmStop.Title="Ngừng Stream?"
ConfirmStop.Text="Bạn có chắc muốn dừng stream?"
ConfirmBWTest.Title="Bắt đầu kiểm tra băng thông?"
ConfirmExit.Title="Thoát OBS?"
ConfirmExit.Text="OBS hiện đang hoạt động. Tất cả các stream/quay video sẽ bị tắt. Bạn có chắc muốn thoát không?"
ConfirmExit.Text="OBS hiện đang hoạt động. Tất cả các stream/quay video sẽ bị tắt. Bạn có chắc muốn thoát không?"
ConfirmRemove.Title="Xác nhận loại bỏ"
ConfirmRemove.Text="Bạn có chắc bạn muốn loại bỏ '$1' không?"
@ -202,51 +240,50 @@ Output.StartRecordingFailed="Không thể bắt đầu quay video"
Output.StartReplayFailed="Không thể khởi động replay buffer"
Output.StartFailedGeneric="Bắt đầu đầu ra đã thất bại. Vui lòng kiểm tra các bản ghi để biết thêm chi tiết.\n\nGhi chú: nếu bạn đang sử dụng bộ mã hóa NVENC hoặc AMD, hãy chắc chắn rằng các trình điều khiển GPU được cập nhật phiên bản mới nhất."
Output.ConnectFail.Title="Không thể kết nối"
Output.ConnectFail.BadPath="URL không hợp lệ của đường dẫn hoặc kết nối. Xin vui lòng kiểm tra cài đặt của bạn để xác nhận rằng họ là hợp lệ."
Output.ConnectFail.BadPath="URL không hợp lệ của đường dẫn hoặc kết nối. Xin vui lòng kiểm tra cài đặt của bạn để xác nhận rằng họ là hợp lệ."
Output.ConnectFail.ConnectFailed="Không thể kết nối tới hệ phục vụ"
Output.ConnectFail.InvalidStream="Không thể truy cập kênh chỉ định hoặc khóa stream, Vui lòng kiểm tra khóa stream của bạn. Nếu nó đúng, có thể có một vấn đề về kết nối với máy chủ."
Output.ConnectFail.Error="1 lỗi bất ngờ xảy ra khi thử kết nối tới máy chủ. Thông tin thêm nằm trong log file."
Output.ConnectFail.InvalidStream="Không thể truy cập kênh chỉ định hoặc khóa stream, Vui lòng kiểm tra khóa stream của bạn. Nếu nó đúng, có thể có một vấn đề về kết nối với máy chủ."
Output.ConnectFail.Error="1 lỗi bất ngờ xảy ra khi thử kết nối tới máy chủ. Thông tin thêm nằm trong log file."
Output.ConnectFail.Disconnected="Ngắt kết nối từ máy chủ."
Output.StreamEncodeError.Title="Lỗi mã hóa"
Output.StreamEncodeError.Msg="Xảy ra lỗi mã hóa trong khi truyền phát."
Output.RecordFail.Title="Không thể bắt đầu ghi âm"
Output.RecordFail.Unsupported="Định dạng đầu ra là một trong hai không được hỗ trợ hoặc không hỗ trợ nhiều hơn một rãnh âm thanh. Xin vui lòng kiểm tra cài đặt của bạn và thử lại."
Output.RecordFail.Unsupported="Định dạng đầu ra là một trong hai không được hỗ trợ hoặc không hỗ trợ nhiều hơn một rãnh âm thanh. Xin vui lòng kiểm tra cài đặt của bạn và thử lại."
Output.RecordNoSpace.Title="Không gian đĩa không đủ"
Output.RecordNoSpace.Msg="Không còn đủ không gian đĩa để tiếp tục ghi âm."
Output.RecordError.Title="Lỗi ghi âm"
Output.RecordError.Msg="Một lỗi không xác định xảy ra trong khi ghi âm."
Output.RecordError.EncodeErrorMsg="Xảy ra lỗi mã hóa trong khi ghi."
Output.ReplayBuffer.NoHotkey.Title="Không có hotkey!"
Output.ReplayBuffer.NoHotkey.Msg="Không hotkey lưu replay buffer. Vui lòng đặt hotkey \"Lưu\" để sử dụng để lưu video."
Output.ReplayBuffer.NoHotkey.Msg="Không hotkey lưu replay buffer. Vui lòng đặt hotkey \"Lưu\" để sử dụng để lưu video."
Output.BadPath.Title="Đường dẫn tệp xấu"
Output.BadPath.Text="Đường dẫn đầu ra của cấu hình tệp không hợp lệ. Xin vui lòng kiểm tra cài đặt của bạn để xác nhận rằng một đường dẫn hợp lệ tập tin đã được thiết lập."
Output.BadPath.Text="Đường dẫn đầu ra của cấu hình tệp không hợp lệ. Xin vui lòng kiểm tra cài đặt của bạn để xác nhận rằng một đường dẫn hợp lệ tập tin đã được thiết lập."
LogReturnDialog="Đăng tải lên thành công"
LogReturnDialog.CopyURL="Chép địa chỉ"
LogReturnDialog.ErrorUploadingLog="Lỗi tải lên tập tin đăng nhập"
LicenseAgreement="Giấy phép"
LicenseAgreement.PleaseReview="Vui lòng xem lại điều khoản cấp phép trước khi sử dụng làm Bằng cách sử dụng chương trình này, bạn công nhận rằng bạn đã đọc và đồng ý với các điều khoản của <a href='http://www.gnu.org/licenses/gpl-2.0.html'> GNU General Public License v2.0</a>. Xin vui lòng di chuyển xuống để xem phần còn lại của Hiệp định."
LicenseAgreement.ClickIAgreeToContinue="Nếu bạn chấp nhận các điều khoản của Hiệp định, bấm tôi đồng ý để tiếp tục. Bạn phải chấp nhận thỏa thuận để sử dụng làm."
LicenseAgreement.IAgree="Tôi đồng ý"
LicenseAgreement.Exit="Thoát"
Remux.SourceFile="Ghi âm OBS"
Remux.TargetFile="Tệp đích"
Remux.Remux="Remux"
Remux.Stop="Ngừng làm lại"
Remux.ClearFinished="Xóa thành phẩm"
Remux.ClearAll="Xóa tất cả các mục"
Remux.OBSRecording="Ghi OBS"
Remux.FinishedTitle="Remuxing đã hoàn thành"
Remux.Finished="Ghi remuxed"
Remux.FinishedError="Ghi âm remuxed, nhưng các tập tin có thể không đầy đủ"
Remux.SelectRecording="Chọn OBS ghi âm…"
Remux.SelectTarget="Chọn tập tin mục tiêu…"
Remux.FileExistsTitle="Tệp đích tồn tại"
Remux.FileExists="Tệp đích tồn tại, bạn có muốn thay thế nó?"
Remux.SelectRecording="Chọn Ghi âm OBS..."
Remux.ExitUnfinishedTitle="Remuxing trong tiến trình"
Remux.ExitUnfinished="Remuxing không được hoàn tất, dừng bây giờ có thể hiển thị các tập tin mục tiêu không sử dụng được. \nAre bạn có chắc bạn muốn dừng remuxing?"
UpdateAvailable="Bản cập nhật mới"
UpdateAvailable.Text="Phiên bản %1.%2.%3 có sẵn. <a href='%4'> Click vào đây để tải về</a>"
UpdateAvailable.Text="Phiên bản %1.%2.%3 có sẵn. <a href='%4'> Click vào đây để tải về</a>"
Basic.DesktopDevice1="Âm thanh máy tính để bàn"
Basic.DesktopDevice2="Máy tính để bàn âm thanh 2"
@ -260,11 +297,14 @@ Basic.DisplayCapture="Chụp màn hình"
Basic.Main.PreviewConextMenu.Enable="Bật xem trước"
Basic.Main.Preview.Disable="Tắt xem trước"
ScaleFiltering="Scale Filtering"
ScaleFiltering.Point="Point"
ScaleFiltering.Bilinear="Bilinear"
ScaleFiltering.Bicubic="Bicubic"
ScaleFiltering.Lanczos="Lanczos"
ScaleFiltering.Area="Khu vực"
Deinterlacing="Deinterlacing"
Deinterlacing.Discard="Discard"
@ -275,6 +315,8 @@ Deinterlacing.Linear="Linear"
Deinterlacing.Linear2x="Linear 2x"
Deinterlacing.Yadif="Yadif"
Deinterlacing.Yadif2x="Yadif 2x"
Deinterlacing.TopFieldFirst="Trường đầu tiên"
Deinterlacing.BottomFieldFirst="Trường dưới cùng trước"
VolControl.Mute="Tắt tiếng '%1'"
VolControl.Properties="Thuộc tính '%1'"
@ -310,7 +352,7 @@ Basic.PropertiesWindow.AutoSelectFormat="%1 (autoselect: %2)"
Basic.PropertiesWindow.SelectColor="Chọn Màu"
Basic.PropertiesWindow.SelectFont="Chọn font"
Basic.PropertiesWindow.ConfirmTitle="Thay đổi cài đặt"
Basic.PropertiesWindow.Confirm="Có được lưu thay đổi. Bạn có muốn giữ họ?"
Basic.PropertiesWindow.Confirm="Có được lưu thay đổi. Bạn có muốn giữ họ?"
Basic.PropertiesWindow.NoProperties="Không có tài sản có sẵn"
Basic.PropertiesWindow.AddFiles="Thêm tập tin"
Basic.PropertiesWindow.AddDir="Thêm thư mục"
@ -388,55 +430,63 @@ Basic.Main.StopStreaming="Ngừng Stream"
Basic.Main.StoppingStreaming="Đang dừng stream..."
Basic.Main.ForceStopStreaming="Ngừng Stream (huỷ chậm trễ)"
Basic.Main.Group="Nhóm %1"
Basic.Main.GroupItems="Nhóm đã chọn"
Basic.Main.Ungroup="Tháo nhóm"
Basic.MainMenu.File="&Tập tin"
Basic.MainMenu.File.Export="&Xuất"
Basic.MainMenu.File.Import="&Nhập"
Basic.MainMenu.File.ShowRecordings="Hiển thị &Bản ghi"
Basic.MainMenu.File="Tập tin (&F)"
Basic.MainMenu.File.Export="Xuất (&E)"
Basic.MainMenu.File.Import="Nhập (&I)"
Basic.MainMenu.File.ShowRecordings="Hiển thị Bản ghi (&R)"
Basic.MainMenu.File.Remux="Re&mux bản ghi"
Basic.MainMenu.File.Settings="&Cài đặt"
Basic.MainMenu.File.Settings="Cài đặt (&S)"
Basic.MainMenu.File.ShowSettingsFolder="Hiển thị thư mục cài đặt"
Basic.MainMenu.File.ShowProfileFolder="Hiển thị thư mục cấu hình"
Basic.MainMenu.AlwaysOnTop="&Luôn trên đầu trang"
Basic.MainMenu.File.Exit="&Thoát"
Basic.MainMenu.AlwaysOnTop="Luôn trên đầu tr&ang"
Basic.MainMenu.File.Exit="Thoát (&X)"
Basic.MainMenu.Edit="&Chỉnh sửa"
Basic.MainMenu.Edit.Undo="&Hoàn tác"
Basic.MainMenu.Edit.Redo="&Làm lại"
Basic.MainMenu.Edit.UndoAction="&Hoàn tác $1"
Basic.MainMenu.Edit.RedoAction="&Làm lại $1"
Basic.MainMenu.Edit.LockPreview="&Khóa xem trước"
Basic.MainMenu.Edit.Scale="Xem trước & co dãn"
Basic.MainMenu.Edit="Chỉnh sửa (&E)"
Basic.MainMenu.Edit.Undo="Hoàn tác (&U)"
Basic.MainMenu.Edit.Redo="Làm lại (&R)"
Basic.MainMenu.Edit.UndoAction="Hoàn tác $1 (&U)"
Basic.MainMenu.Edit.RedoAction="Làm lại $1 (&R)"
Basic.MainMenu.Edit.LockPreview="Khóa xem trước (&L)"
Basic.MainMenu.Edit.Scale="Xem trước co dãn (&S)"
Basic.MainMenu.Edit.Scale.Window="Co dãn cửa sổ"
Basic.MainMenu.Edit.Scale.Output="Đầu ra (%1x%2)"
Basic.MainMenu.Edit.Transform="&Biến đổi"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.EditTransform="&Chỉnh sửa biến đổi..."
Basic.MainMenu.Edit.Transform.ResetTransform="&Đặt lại biến đổi"
Basic.MainMenu.Edit.Transform="Biến đổi (&T)"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.EditTransform="Chỉnh sửa biến đổi... (&E)"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.CopyTransform="Sao chép chuyển đổi"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.PasteTransform="Dán chuyển đổi"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.ResetTransform="Đặt lại biến đổi (&R)"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.Rotate90CW="Xoay 90 độ bên phải"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.Rotate90CCW="Xoay 90 độ bên trái"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.Rotate180="Xoay 180 độ"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.FlipHorizontal="Lật &Ngang"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.FlipVertical="Lật &Dọc"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.FitToScreen="&Vừa với màn hình"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.StretchToScreen="&Giãn ra để lấp đầy m.hình"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.CenterToScreen="& Trung tâm màn hình"
Basic.MainMenu.Edit.Order="&Đặt"
Basic.MainMenu.Edit.Order.MoveUp="Chuyển &Lên"
Basic.MainMenu.Edit.Order.MoveDown="Chuyển &Xuống"
Basic.MainMenu.Edit.Order.MoveToTop="Chuyển đến &Đầu"
Basic.MainMenu.Edit.Order.MoveToBottom="Chuyển xuống &Dưới"
Basic.MainMenu.Edit.AdvAudio="Các thuộc tính âm thanh nâng cao"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.FlipHorizontal="Lật Ngang (&H)"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.FlipVertical="Lật Dọc (&V)"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.FitToScreen="Vừa với màn hình (&F)"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.StretchToScreen="Giãn ra để lấp đầy m.hình (&S)"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.CenterToScreen="Trung tâm màn hình (&C)"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.VerticalCenter="Giữa theo chiều dọc"
Basic.MainMenu.Edit.Transform.HorizontalCenter="Giữa theo chiều ngang"
Basic.MainMenu.Edit.Order="Đặt (&O)"
Basic.MainMenu.Edit.Order.MoveUp="Ch&uyển Lên"
Basic.MainMenu.Edit.Order.MoveDown="Chuyển Xuống (&D)"
Basic.MainMenu.Edit.Order.MoveToTop="Chuyển đến Đầu (&T)"
Basic.MainMenu.Edit.Order.MoveToBottom="Chuyển xuống Dưới (&B)"
Basic.MainMenu.Edit.AdvAudio="Các thuộc tính âm th&anh nâng cao"
Basic.MainMenu.View="&Hiển thị"
Basic.MainMenu.View="Hiển thị (&V)"
Basic.MainMenu.View.Toolbars="&Thanh công cụ"
Basic.MainMenu.View.Docks="Thanh đế"
Basic.MainMenu.View.Docks.ResetUI="Đặt lại UI"
Basic.MainMenu.View.Docks.LockUI="Khóa UI"
Basic.MainMenu.View.Toolbars.Listboxes="&Listboxes"
Basic.MainMenu.View.StatusBar="&Thanh trạng thái"
Basic.MainMenu.View.SceneTransitions="Chuyển cảnh"
Basic.MainMenu.View.StatusBar="Thanh trạng thái (&S)"
Basic.MainMenu.View.Fullscreen.Interface="Giao diện toàn màn hình"
Basic.MainMenu.SceneCollection="& Bộ sưu tập cảnh"
Basic.MainMenu.Profile="&Cấu hình"
Basic.MainMenu.SceneCollection="Bộ &sưu tập cảnh"
Basic.MainMenu.Profile="Cấu hình (&P)"
Basic.MainMenu.Profile.Import="Nhập cấu hình"
Basic.MainMenu.Profile.Export="Xuất cấu hình"
Basic.MainMenu.SceneCollection.Import="Nhập bộ sưu tập cảnh"
@ -444,20 +494,24 @@ Basic.MainMenu.SceneCollection.Export="Xuất bộ sưu tập cảnh"
Basic.MainMenu.Profile.Exists="Cấu hình này đã tồn tại"
Basic.MainMenu.SceneCollection.Exists="Bộ sưu tập cảnh đã tồn tại"
Basic.MainMenu.Tools="&Công cụ"
Basic.MainMenu.Tools="Công cụ (&T)"
Basic.MainMenu.Help="&Trợ giúp"
Basic.MainMenu.Help.Website="Ghé thăm Website"
Basic.MainMenu.Help.Logs="& Tập tin đăng nhập"
Basic.MainMenu.Help.Logs.ShowLogs="& Hiển thị tập tin đăng nhập"
Basic.MainMenu.Help.Logs.UploadCurrentLog="Tải lên & tệp sổ ghi hiện tại"
Basic.MainMenu.Help.Logs.UploadLastLog="Tải lên & cuối đăng nhập tập tin"
Basic.MainMenu.Help.Logs.ViewCurrentLog="& Xem sổ ghi hiện tại"
Basic.MainMenu.Help="Trợ giúp (&H)"
Basic.MainMenu.Help.HelpPortal="Trợ giúp & Cổng thông tin"
Basic.MainMenu.Help.Website="Ghé thăm &Website"
Basic.MainMenu.Help.Discord="Tham gia & Discord Server"
Basic.MainMenu.Help.Logs="Tập tin đăng nhập (&L)"
Basic.MainMenu.Help.Logs.ShowLogs="Hiển thị tập tin đăng nhập (&S)"
Basic.MainMenu.Help.Logs.UploadCurrentLog="Tải lên tệp sổ ghi hiện tại (&C)"
Basic.MainMenu.Help.Logs.UploadLastLog="Tải &lên cuối đăng nhập tập tin"
Basic.MainMenu.Help.Logs.ViewCurrentLog="Xem sổ ghi hiện tại (&V)"
Basic.MainMenu.Help.CheckForUpdates="Kiểm tra cập nhật mới"
Basic.MainMenu.Help.CrashLogs="Sự cố & Báo cáo"
Basic.MainMenu.Help.About="Giới thiệu (&A)"
Basic.Settings.ProgramRestart="Chương trình phải được khởi động lại để những thiết đặt có hiệu lực."
Basic.Settings.ConfirmTitle="Xác nhận thay đổi"
Basic.Settings.Confirm="Bạn đã lưu thay đổi. Lưu thay đổi?"
Basic.Settings.Confirm="Bạn đã lưu thay đổi. Lưu thay đổi?"
Basic.Settings.General="Chung"
Basic.Settings.General.Theme="Theme"
@ -466,8 +520,12 @@ Basic.Settings.General.EnableAutoUpdates="Tự động kiểm tra cập nhật k
Basic.Settings.General.OpenStatsOnStartup="Mở hộp thoại thống kê khi khởi động"
Basic.Settings.General.WarnBeforeStartingStream="Hiển thị hộp thoại xác nhận khi bắt đầu stream"
Basic.Settings.General.WarnBeforeStoppingStream="Hiển thị hộp thoại xác nhận khi dừng lại stream"
Basic.Settings.General.Projectors="Máy chiếu"
Basic.Settings.General.HideProjectorCursor="Ẩn con trỏ chuột trên màn chiếu"
Basic.Settings.General.ProjectorAlwaysOnTop="Làm cho màn chiếu luôn luôn trên đầu"
Basic.Settings.General.Snapping="Chụp liên kết nguồn"
Basic.Settings.General.ScreenSnapping="Nguồn Snap đến cạnh màn hình"
Basic.Settings.General.CenterSnapping="Chụp nguồn vào trung tâm ngang và dọc"
Basic.Settings.General.RecordWhenStreaming="Tự động quay video khi stream"
Basic.Settings.General.KeepRecordingWhenStreamStops="Quay tiếp khi dừng stream"
Basic.Settings.General.ReplayBufferWhileStreaming="Tự động bắt đầu replay buffer khi stream"
@ -475,11 +533,15 @@ Basic.Settings.General.KeepReplayBufferStreamStops="Để replay buffer tiếp t
Basic.Settings.General.SysTray="Khay hệ thống"
Basic.Settings.General.SysTrayWhenStarted="Thu nhỏ về khay hệ thống khi bắt đầu"
Basic.Settings.General.SystemTrayHideMinimize="Luôn luôn thu nhỏ về khay hệ thống thay vì thanh tác vụ"
Basic.Settings.General.Preview="Xem trước"
Basic.Settings.General.StudioPortraitLayout="Bật bố cục theo chiều ngang/dọc"
Basic.Settings.General.Multiview="Đa góc nhìn"
Basic.Settings.General.MultiviewLayout="Giao diện nhiều lớp"
Basic.Settings.Stream="Stream"
Basic.Settings.Stream.StreamType="Kiểu Stream"
Basic.Settings.Stream.Custom.Username="Tên đăng nhập"
Basic.Settings.Stream.Custom.Password="Mật khẩu"
Basic.Settings.Output="Đầu ra"
Basic.Settings.Output.Format="Định dạng ghi âm"
@ -504,10 +566,9 @@ Basic.Settings.Output.Simple.RecordingQuality.Small="Chất lượng cao, Trung
Basic.Settings.Output.Simple.RecordingQuality.HQ="Không thể phân biệt chất lượng, lớn kích thước"
Basic.Settings.Output.Simple.RecordingQuality.Lossless="Lossless chất lượng, rất lớn tập tin kích thước"
Basic.Settings.Output.Simple.Warn.Encoder="Chú ý: Ghi âm với một phần mềm mã hóa ở một chất lượng khác nhau hơn dòng sẽ yêu cầu phụ CPU sử dụng nếu bạn suối và hồ sơ cùng một lúc."
Basic.Settings.Output.Simple.Warn.Lossless="Cảnh báo: Lossless chất lượng tạo ra kích thước tập tin rất lớn! Lossless chất lượng có thể sử dụng upward of 7 GB không gian đĩa cho một phút ở độ phân giải cao và framerates. Lossless không nên dùng cho bản ghi âm dài trừ khi bạn có một số lượng rất lớn của không gian đĩa sẵn dùng."
Basic.Settings.Output.Simple.Warn.Lossless="Cảnh báo: Lossless chất lượng tạo ra kích thước tập tin rất lớn! Lossless chất lượng có thể sử dụng upward of 7 GB không gian đĩa cho một phút ở độ phân giải cao và framerates. Lossless không nên dùng cho bản ghi âm dài trừ khi bạn có một số lượng rất lớn của không gian đĩa sẵn dùng."
Basic.Settings.Output.Simple.Warn.Lossless.Msg="Bạn có chắc bạn muốn sử dụng lossless chất lượng?"
Basic.Settings.Output.Simple.Warn.Lossless.Title="Lossless chất lượng cảnh báo!"
Basic.Settings.Output.Simple.Warn.MultipleQSV="Chú ý: Bạn không thể sử dụng nhiều mã hóa QSV khi streaming và ghi âm cùng lúc. Nếu bạn muốn stream và quay cùng lúc, xin vui lòng thay đổi mã hóa quay video hoặc mã hóa stream."
Basic.Settings.Output.Simple.Encoder.Software="Phần mềm (x 264)"
Basic.Settings.Output.Simple.Encoder.Hardware.QSV="Phần cứng (QSV)"
Basic.Settings.Output.Simple.Encoder.Hardware.AMD="Phần cứng (AMD)"
@ -519,7 +580,6 @@ Basic.Settings.Output.Reconnect="Tự động kết nối"
Basic.Settings.Output.RetryDelay="Thử lại chậm trễ (giây)"
Basic.Settings.Output.MaxRetries="Tối đa Retries"
Basic.Settings.Output.Advanced="Kích hoạt tính năng cài đặt mã hóa nâng cao"
Basic.Settings.Output.EncoderPreset="Cài sẵn mã hóa (cao hơn = ít CPU)"
Basic.Settings.Output.CustomEncoderSettings="Thiết đặt tùy chỉnh mã hóa"
Basic.Settings.Output.CustomMuxerSettings="Thiết đặt tùy chỉnh Muxer"
Basic.Settings.Output.NoSpaceFileName="Tạo ra tên tập tin mà không cần Space"
@ -579,8 +639,8 @@ Basic.Settings.Video.FPSFraction="Phân đoạn FPS giá trị"
Basic.Settings.Video.Numerator="Tử số"
Basic.Settings.Video.Denominator="Mẫu số"
Basic.Settings.Video.Renderer="Renderer"
Basic.Settings.Video.InvalidResolution="Giá trị độ phân giải không hợp lệ. Phải là [width]x[height] (tức là năm 1920 x 1080)"
Basic.Settings.Video.CurrentlyActive="Đầu ra video là hiện đang hoạt động. Hãy tắt vào bất kỳ kết quả đầu ra để thay đổi thiết đặt video."
Basic.Settings.Video.InvalidResolution="Giá trị độ phân giải không hợp lệ. Phải là [width]x[height] (tức là năm 1920 x 1080)"
Basic.Settings.Video.CurrentlyActive="Đầu ra video là hiện đang hoạt động. Hãy tắt vào bất kỳ kết quả đầu ra để thay đổi thiết đặt video."
Basic.Settings.Video.DisableAero="Vô hiệu hóa Aero"
Basic.Settings.Video.DownscaleFilter.Bilinear="Bilinear (nhanh nhất, nhưng mờ nếu rộng)"
@ -590,31 +650,26 @@ Basic.Settings.Video.DownscaleFilter.Lanczos="Lanczos (Sharpened rộng, 32 mẫ
Basic.Settings.Audio="Âm thanh"
Basic.Settings.Audio.SampleRate="Tỷ lệ mẫu"
Basic.Settings.Audio.Channels="Kênh Tivi"
Basic.Settings.Audio.DesktopDevice="Thiết bị âm thanh máy tính"
Basic.Settings.Audio.DesktopDevice2="Thiết bị âm thanh máy tính 2"
Basic.Settings.Audio.AuxDevice="Thiết bị âm thanh mic/phụ trợ"
Basic.Settings.Audio.AuxDevice2="Thiết bị âm thanh mic/phụ trợ 2"
Basic.Settings.Audio.AuxDevice3="Thiết bị âm thanh mic/phụ trợ 3"
Basic.Settings.Audio.MeterDecayRate.Fast="Nhanh"
Basic.Settings.Audio.EnablePushToMute="Bật bấm để tắt tiếng"
Basic.Settings.Audio.PushToMuteDelay="Bấm để tắt tiếng trễ"
Basic.Settings.Audio.EnablePushToTalk="Bật bắm để nói"
Basic.Settings.Audio.PushToTalkDelay="Bấm để nói trễ"
Basic.Settings.Audio.UnknownAudioDevice="[Thiết bị không được kết nối hoặc không sẵn dùng]"
Basic.Settings.Audio.Disabled="Đã vô hiệu"
Basic.Settings.Advanced="Nâng cao"
Basic.Settings.Advanced.General.ProcessPriority="Chương trình ưu tiên"
Basic.Settings.Advanced.General.ProcessPriority.High="Cao"
Basic.Settings.Advanced.General.ProcessPriority.AboveNormal="Trên bình thường"
Basic.Settings.Advanced.General.ProcessPriority.Normal="Thường"
Basic.Settings.Advanced.General.ProcessPriority.BelowNormal="Dưới trung bình"
Basic.Settings.Advanced.General.ProcessPriority.Idle="Rảnh"
Basic.Settings.Advanced.FormatWarning="Cảnh báo: Định dạng màu sắc khác với NV12 chủ yếu dành cho ghi âm và không được khuyến cáo khi streaming. Stream có thể làm tăng sử dụng CPU do phải chuyển đổi định dạng màu sắc."
Basic.Settings.Advanced.FormatWarning="Cảnh báo: Định dạng màu sắc khác với NV12 chủ yếu dành cho ghi âm và không được khuyến cáo khi streaming. Stream có thể làm tăng sử dụng CPU do phải chuyển đổi định dạng màu sắc."
Basic.Settings.Advanced.Audio.BufferingTime="Âm thanh thời gian đệm"
Basic.Settings.Advanced.Video.ColorFormat="Định dạng màu sắc"
Basic.Settings.Advanced.Video.ColorSpace="Không gian màu YUV"
Basic.Settings.Advanced.Video.ColorRange="Phạm vi màu YUV"
Basic.Settings.Advanced.Video.ColorRange.Partial="Một phần"
Basic.Settings.Advanced.Video.ColorRange.Full="Đầy đủ"
Basic.Settings.Advanced.Audio.MonitoringDevice="Thiết bị giám sát âm thanh"
Basic.Settings.Advanced.Audio.MonitoringDevice.Default="Mặc định"
Basic.Settings.Advanced.StreamDelay="Stream trễ"
Basic.Settings.Advanced.StreamDelay.Duration="Thời gian (giây)"
@ -624,12 +679,12 @@ Basic.Settings.Advanced.Network="Mạng"
Basic.Settings.Advanced.Network.BindToIP="Liên kết với IP"
Basic.Settings.Advanced.Network.EnableNewSocketLoop="Sử dụng mã mạng mới"
Basic.Settings.Advanced.Network.EnableLowLatencyMode="Chế độ độ trễ thấp"
Basic.Settings.Advanced.AutoRemux.MP4="(ghi với định dạng mkv)"
Basic.AdvAudio="Thuộc tính âm thanh nâng cao"
Basic.AdvAudio.Name="Tên"
Basic.AdvAudio.Volume="Khối lượng (%)"
Basic.AdvAudio.Mono="Downmix để Mono"
Basic.AdvAudio.Panning="Panning"
Basic.AdvAudio.Balance="Cân bằng"
Basic.AdvAudio.SyncOffset="Bù đắp đồng bộ (ms)"
Basic.AdvAudio.Monitoring="Giám sát âm thanh"
Basic.AdvAudio.Monitoring.None="Tắt giám sát"
@ -639,13 +694,14 @@ Basic.AdvAudio.AudioTracks="Bài hát"
Basic.Settings.Hotkeys="Phím nóng"
Basic.Settings.Hotkeys.Pair="Tổ hợp phím được chia sẻ với '%1' hành động như chuyển"
Basic.Settings.Hotkeys.Filter="Bộ lọc"
Basic.Hotkeys.SelectScene="Chuyển cảnh"
Basic.SystemTray.Show="Hiện"
Basic.SystemTray.Hide="Ẩn"
Basic.SystemTray.Message.Reconnecting="Ngắt kết nối. Đang kết nối lại..."
Basic.SystemTray.Message.Reconnecting="Ngắt kết nối. Đang kết nối lại..."
Hotkeys.Insert="Chèn"
Hotkeys.Delete="Xoá"
@ -682,6 +738,7 @@ Hotkeys.AppleKeypadSubtract="-(Bàn phím)"
Hotkeys.AppleKeypadDecimal=". (Bàn phím)"
Hotkeys.AppleKeypadEqual="= (Bàn phím)"
Hotkeys.MouseButton="Chuột %1"
Hotkeys.Escape="Esc (Thoát)"
Mute="Tắt Tiếng"
Unmute="Bật tiếng"
@ -693,13 +750,22 @@ SceneItemHide="Ẩn '%1'"
OutputWarnings.NoTracksSelected="Bạn phải chọn ít nhất một track"
OutputWarnings.MultiTrackRecording="Chú ý: Một số định dạng (chẳng hạn như FLV) không hỗ trợ nhiều track cho mỗi video"
OutputWarnings.MP4Recording="Chú ý: các bản ghi âm được lưu ở dạng MP4 sẽ không thể phục hồi nếu các tập tin không thể được hoàn thành (ví dụ như bị màn hình xanh, mất điện, vv.). Nếu bạn muốn ghi nhiều âm thanh thì xem xét sử dụng MKV và remux video sang mp4 sau khi hoàn tất (Tập tin -> Remux video)"
FinalScene.Title="Xóa cảnh"
FinalScene.Text="Cần có ít nhất một cảnh."
NoSources.Title="Không có nguồn"
ChangeBG="Thiết lập màu sắc"
CustomColor="Tùy chỉnh màu sắc"
About="Giới thiệu"
About.GetInvolved="Tham gia"
About.Authors="Các tác giả"
About.License="Giấy phép"
About.Contribute="Hỗ trợ dự án OBS"
ResizeOutputSizeOfSource.Continue="Bạn có muốn tiếp tục không?"